學華語Kaori Dict

麵湯

giản thể: 面汤

miàntāng

ㄇㄧㄢˋ ㄊㄤ

DIỆN THANG

  1. 1.súp mì
  2. 2.mì nước
  3. 3.nước dùng mì

例句Câu ví dụ

  • 1

    您說得對。這裡的面湯比較貴。

    nín shuō de duì。 zhèlǐ de miàntāng bǐjiào guì。

    Bạn nói đúng. Súp mì ở đây hơi đắt

  • 2

    面湯里有個蒼蠅。

    miàntāng lǐ yǒu gě cāngying。

    Trong nước mì có một con muỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面汤 nghĩa là gì? · Kaori Dict