學華語Kaori Dict

麵的

giản thể: 面的

miàn

ㄇㄧㄢˋ ㄉㄧ

DIỆN ĐÍCH

  1. 1.viết tắt của 麵包車的士|面包车的士[mian4 bao1 che1 di1 shi4]
  2. 2.xe minivan taxi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要一間後面的房間。

    wǒ xiǎngyào yī jiān hòumian de fángjiān。

    Tôi muốn một phòng ở phía sau

  • 2

    你家對面的房子是誰的?

    nǐ jiā duìmiàn de fángzi shì shéi de ?

    Nhà đối diện của bạn thuộc về ai

  • 3

    湯姆是個見過世面的人。

    Tāngmǔ shì gě jiàn guòshì miàndī rén。

    Tom là một người đã đi nhiều nơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面的 nghĩa là gì? · Kaori Dict