革面洗心
gémiànxǐxīn
[ㄍㄜˊ ㄇㄧㄢˋ ㄒㄧˇ ㄒㄧㄣ]
CÁCH DIỆN TẨY TÂM
- 1.nghĩa đen: đổi mới khuôn mặt và rửa sạch trái tim (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa chữa lỗi lầm
- 2.làm lại cuộc đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.