學華語Kaori Dict

鞋底

xié

ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧˇ

HÀI ĐỂ

例句Câu ví dụ

  • 1

    鞋底磨了個窟窿。

    xiédǐ mó le gě kūlong。

    Đáy giày bị hở một lỗ.

  • 2

    湯姆的鞋底粘了口香糖。

    Tāngmǔ de xiédǐ zhān le kǒuxiāngtáng。

    Đáy giày của Tom dính kẹo cao su

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞋底 nghĩa là gì? · Kaori Dict