例句Câu ví dụ
- 1
鞋底磨了個窟窿。
xiédǐ mó le gě kūlong。
Đáy giày bị hở một lỗ.
- 2
湯姆的鞋底粘了口香糖。
Tāngmǔ de xiédǐ zhān le kǒuxiāngtáng。
Đáy giày của Tom dính kẹo cao su
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
