學華語Kaori Dict

鞭闢入裡

giản thể: 鞭辟入里

biān

ㄅㄧㄢ ㄆㄧˋ ㄖㄨˋ ㄌㄧˇ

TIÊN TỊCH NHẬP LÝ

  1. 1.sâu sắc
  2. 2.sắc sảo
  3. 3.chính xác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭闢入裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict