- 1.Hàn Tín (mất năm 196 TCN), danh tướng của hoàng đế Hán đầu tiên Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.