學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓式
韓式
giản thể:
韩式
Hán
shì
[ㄏㄢˊ ㄕˋ]
HÀN THỨC
1.
Han Thi — kiểu Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方式
fāngshì
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
正式
zhèngshì
trang trọng; chính thức
形式
xíngshì
bề ngoài
開幕式
kāimùshì
lễ khai mạc
模式
móshì
chế độ
公式
gōngshì
công thức
儀式
yíshì
nghi thức
各式各樣
gèshìgèyàng
đa dạng
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
式
thức
phong cách, hệ thống, công thức, quy tắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寒食
hánshí
thức ăn lạnh (tức là kiêng đồ ăn nấu chín trong 3 ngày quanh tiết Thanh Minh 清明節|清明节)
憨實
hānshí
chân chất và thật thà
憾事
hànshì
một việc đáng tiếc
寒士
hánshì
thái sĩ nghèo (thời xưa)
記憶技巧
Mẹo nhớ
式
THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韓式 nghĩa là gì? · Kaori Dict