寒食
hánshí
[ㄏㄢˊ ㄕˊ]
HÀN THỰC
- 1.thức ăn lạnh (tức là kiêng đồ ăn nấu chín trong 3 ngày quanh tiết Thanh Minh 清明節|清明节)
- 2.tiết Thanh Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.