學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寒士
寒士
hán
shì
[ㄏㄢˊ ㄕˋ]
HÀN SĨ
1.
thái sĩ nghèo (thời xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
逐字解
Từng chữ trong từ
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寒食
hánshí
thức ăn lạnh (tức là kiêng đồ ăn nấu chín trong 3 ngày quanh tiết Thanh Minh 清明節|清明节)
憨實
hānshí
chân chất và thật thà
憾事
hànshì
một việc đáng tiếc
韓式
Hánshì
Han Thi — kiểu Hàn Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寒士 nghĩa là gì? · Kaori Dict