學華語Kaori Dict

韓語

giản thể: 韩语

Hán

ㄏㄢˊ ㄩˇ

HÀN NGỮ

  1. 1.Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我學韓語。

    wǒ xué Hányǔ。

    Tôi học tiếng Hàn.

  • 2

    我正在學韓語。

    wǒ zhèngzài xué Hányǔ。

    Tôi đang học tiếng Hàn

  • 3

    用韓語怎麼說?

    yòng Hányǔ zěnme shuō?

    Cách nói bằng tiếng Hàn là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韩语 nghĩa là gì? · Kaori Dict