學華語Kaori Dict

音樂

giản thể: 音乐

yīnyuè

ㄧㄣ ㄩㄝˋ

ÂM NHẠC

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.âm nhạc
  2. 2.LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂讓我心情變好。

    yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo

    Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn

  • 2

    接下來是音樂節目。

    jiē xià lai shì yīn yuè jié mù

    Tiếp theo là chương trình âm nhạc

  • 3

    他一邊聽音樂,一邊乾活兒。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict