- 1.(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch

例句Câu ví dụ
- 1
他好像對音樂劇什麼的很感興趣,而且還非常內行。
tā hǎoxiàng duì yīnyuèjù shénmede hěn gǎnxìngqù, érqiě hái fēicháng nèiháng。
Anh ấy dường như rất quan tâm đến các vở kịch nhạc và còn rất am hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.