學華語Kaori Dict

音樂劇

giản thể: 音乐剧

yīnyuè

ㄧㄣ ㄩㄝˋ ㄐㄩˋ

ÂM NHẠC KỊCH

  1. 1.(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好像對音樂劇什麼的很感興趣,而且還非常內行。

    tā hǎoxiàng duì yīnyuèjù shénmede hěn gǎnxìngqù, érqiě hái fēicháng nèiháng。

    Anh ấy dường như rất quan tâm đến các vở kịch nhạc và còn rất am hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音樂劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict