- 1.Đỉnh thủ — tiếp quản (một hợp đồng thuê, cửa hàng hay doanh nghiệp từ người thuê trước đó) (gốc từ tiếng Quảng Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.