學華語Kaori Dict

預想

giản thể: 预想

xiǎng

ㄩˋ ㄒㄧㄤˇ

DỰ TƯỞNG

TOCFL 7
  1. 1.dự đoán; mong đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    考試成績和我預想的不同。

    kǎoshì chéngjì hé wǒ yùxiǎng de bùtóng。

    Điểm số thi không giống với những gì tôi dự đoán

  • 2

    能考到比我預想的還高的成績,真是非常開心。

    néng kǎo dào bǐ wǒ yùxiǎng de hái gāo de chéngjì, zhēnshi fēicháng kāixīn。

    Việc thi đỗ với điểm cao hơn cả mong đợi của tôi thật là vui mừng

  • 3

    事情並沒有像我們預想的那般順利。

    shìqing bìng méiyǒu xiàng wǒmen yùxiǎng de nà bān shùnlì。

    Việc không diễn ra thuận lợi như chúng ta đã tưởng tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預想 nghĩa là gì? · Kaori Dict