例句Câu ví dụ
- 1
考試成績和我預想的不同。
kǎoshì chéngjì hé wǒ yùxiǎng de bùtóng。
Điểm số thi không giống với những gì tôi dự đoán
- 2
能考到比我預想的還高的成績,真是非常開心。
néng kǎo dào bǐ wǒ yùxiǎng de hái gāo de chéngjì, zhēnshi fēicháng kāixīn。
Việc thi đỗ với điểm cao hơn cả mong đợi của tôi thật là vui mừng
- 3
事情並沒有像我們預想的那般順利。
shìqing bìng méiyǒu xiàng wǒmen yùxiǎng de nà bān shùnlì。
Việc không diễn ra thuận lợi như chúng ta đã tưởng tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
