學華語Kaori Dict

魚香

giản thể: 鱼香

xiāng

ㄩˊ ㄒㄧㄤ

NGƯ HƯƠNG

  1. 1.yuxiang, một loại gia vị trong ẩm thực Trung Quốc thường có tỏi, hành lá, gừng, đường, muối, ớt, v.v. (Mặc dù "yuxiang" nghĩa đen là "mùi cá", nhưng không chứa hải sản.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚香 nghĩa là gì? · Kaori Dict