例句Câu ví dụ
- 1
老板預支了他兩周的薪水。
lǎobǎn yùzhī le tā liǎng zhōu de xīnshuǐ。
Sếp đã chi tiền lương cho anh ấy trước hai tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
