學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預科
預科
giản thể:
预科
yù
kē
[ㄩˋ ㄎㄜ]
DỰ KHOA
1.
khóa học dự bị (ở đại học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
預防
yùfáng
ngăn ngừa
預計
yùjì
dự báo
預測
yùcè
dự báo
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羽客
yǔkè
đạo sĩ Đạo giáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
預科 nghĩa là gì? · Kaori Dict