學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羽客
羽客
yǔ
kè
[ㄩˇ ㄎㄜˋ]
VŨ KHÁCH
1.
đạo sĩ Đạo giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不客氣
bùkèqi
không có chi
客人
kèrén
khách thăm
請客
qǐngkè
mời tiệc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
客觀
kèguān
khách quan
客廳
kètīng
phòng khách (phòng để đón khách)
客氣
kèqi
lịch sự
旅客
lǚkè
du khách; khách du lịch
逐字解
Từng chữ trong từ
羽
vũ, võ
lông vũ, mỏ
客
khách
khách, du khách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
預科
yùkē
khóa học dự bị (ở đại học)
記憶技巧
Mẹo nhớ
客
KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羽客 nghĩa là gì? · Kaori Dict