學華語Kaori Dict

領事館

giản thể: 领事馆

lǐngshìguǎn

ㄌㄧㄥˇ ㄕˋ ㄍㄨㄢˇ

LÃNH SỰ QUÁN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    在法國,你在大使館工作還是領事館?

    zài Fǎguó, nǐ zài dàshǐguǎn gōngzuò háishi lǐngshìguǎn?

    Ở Pháp, bạn làm việc tại sứ quán hay lãnh sự quán?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領事館 nghĩa là gì? · Kaori Dict