例句Câu ví dụ
- 1
你少把一切都推到他頭上。
nǐ shǎo bǎ yīqiè dōu tuī dào tā tóushàng。
Đừng cố tình đổ lỗi cho anh ấy
- 2
今天你們的消費都算我頭上。
jīntiān nǐmen de xiāofèi dōu suàn wǒ tóushàng。
Chi phí hôm nay của các cậu đều tính vào đầu tôi
- 3
他在頭上戴了個帽子。
tā zài tóushàng dài le gě màozi。
Anh ấy đội một chiếc mũ lên đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
