學華語Kaori Dict

頭上

giản thể: 头上

tóushàng

ㄊㄡˊ ㄕㄤˋ

ĐẦU THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你少把一切都推到他頭上。

    nǐ shǎo bǎ yīqiè dōu tuī dào tā tóushàng。

    Đừng cố tình đổ lỗi cho anh ấy

  • 2

    今天你們的消費都算我頭上。

    jīntiān nǐmen de xiāofèi dōu suàn wǒ tóushàng。

    Chi phí hôm nay của các cậu đều tính vào đầu tôi

  • 3

    他在頭上戴了個帽子。

    tā zài tóushàng dài le gě màozi。

    Anh ấy đội một chiếc mũ lên đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭上 nghĩa là gì? · Kaori Dict