- 1.có cái đầu to
- 2.(nghĩa bóng) bị nhức đầu
- 3.chóng mặt

例句Câu ví dụ
- 1
他就是這麼殺了那頭大熊。
tā jiùshì zhème shā le nà tóudà xióng。
Anh ấy đã giết con gấu lớn như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.