學華語Kaori Dict

頭家

giản thể: 头家

tóujiā

ㄊㄡˊ ㄐㄧㄚ

ĐẦU GIA

  1. 1.người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắng
  2. 2.người cầm cái (cờ bạc)
  3. 3.người chơi trước (trong trò chơi)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng địa phương) ông chủ
  2. 5.chủ sở hữu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭家 nghĩa là gì? · Kaori Dict