頭懸梁,錐刺股
giản thể: 头悬梁,锥刺股
tóuxuánliáng,zhuīcìgǔ
[ㄊㄡˊ ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧㄤˊ ㄓㄨㄟ ㄘˋ ㄍㄨˇ]
ĐẦU HUYỀN LƯƠNG , TRUY THÍCH CỔ
- 1.nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.