學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
類烏齊
類烏齊
giản thể:
类乌齐
Lèi
wū
qí
[ㄌㄟˋ ㄨ ㄑㄧˊ]
LOẠI Ô TỀ
1.
huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人類
rénlèi
nhân loại
類
lèi
loại
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
種類
zhǒnglèi
loại
齊
qí
gọn gàng
分類
fēnlèi
phân loại
逐字解
Từng chữ trong từ
類
loại
loại, nhóm, kiểu, hạng
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
類烏齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict