學華語Kaori Dict

頂禮膜拜

giản thể: 顶礼膜拜

dǐngbài

ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧˇ ㄇㄛˊ ㄅㄞˋ

ĐỈNH LỄ MẠC BÁI

  1. 1.quỳ lạy thờ cúng (thành ngữ)
  2. 2.(ví von) thờ phụng
  3. 3.cúi đầu kính bái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顶礼膜拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict