學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頂端優勢
頂端優勢
giản thể:
顶端优势
dǐng
duān
yōu
shì
[ㄉㄧㄥˇ ㄉㄨㄢ ㄧㄡ ㄕˋ]
ĐỈNH ĐOAN ƯU THẾ
1.
Hiệu ứng ưu thế đỉnh; (sinh học thực vật) ưu thế đỉnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優點
yōudiǎn
ưu điểm
優勢
yōushì
sự vượt trội
頂
dǐng
đỉnh
優秀
yōuxiù
xuất sắc; ưu tú
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
優美
yōuměi
duyên dáng
優良
yōuliáng
tốt
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
頂
đỉnh, đính
trên cùng, đỉnh, núi cao
端
đoan, chuyên
cuối cùng
優
ưu
vượt trội, xuất sắc
勢
thế
sức mạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顶端优势 nghĩa là gì? · Kaori Dict