- 1.sinh nở không biến chứng
- 2.sinh dễ
- 3.sinh nở an toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sinh tự nhiên (không phẫu thuật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.