學華語Kaori Dict

順從

giản thể: 顺从

shùncóng

ㄕㄨㄣˋ ㄘㄨㄥˊ

THUẬN TÒNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ngoan ngoãn
  2. 2.tuân theo
  3. 3.phục tùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhượng bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺从 nghĩa là gì? · Kaori Dict