例句Câu ví dụ
- 1
威廉王子是英國王位第二順位繼承人
Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén
Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
