學華語Kaori Dict

順位

giản thể: 顺位

shùnwèi

ㄕㄨㄣˋ ㄨㄟˋ

THUẬN VỊ

  1. 1.thứ hạng
  2. 2.vị trí
  3. 3.chỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    威廉王子是英國王位第二順位繼承人

    Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén

    Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺位 nghĩa là gì? · Kaori Dict