- 1.một cách dễ dàng
- 2.không gặp rắc rối
- 3.nhân tiện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm trong lúc đang làm việc khác
- 5.tiện tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.