學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
順治帝
順治帝
giản thể:
顺治帝
Shùn
zhì
dì
[ㄕㄨㄣˋ ㄓˋ ㄉㄧˋ]
THUẬN TRỊ ĐẾ
1.
Phúc Lâm Hoàng đế Thuận Trị (1638-1662), hoàng đế thứ hai nhà Thanh, trị vì 1644-1662
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
順利
shùnlì
một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
政治
zhèngzhì
chính trị
一路順風
yīlùshùnfēng
chúc lên đường bình an (thành ngữ)
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
順序
shùnxù
trình tự
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
治理
zhìlǐ
quản trị
皇帝
huángdì
hoàng đế
逐字解
Từng chữ trong từ
順
thuận
tuân thủ, phục tùng, theo đuổi
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
帝
đế, đấy
người cai trị tối cao, hoàng đế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顺治帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict