學華語Kaori Dict

順著

giản thể: 顺着

shùnzhe

ㄕㄨㄣˋ ㄓㄜ˙

THUẬN TRƯỚC

HSK 7-9
  1. 1.theo
  2. 2.dõi theo
  3. 3.dọc theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他順著這條大道走。

    tā shùn zhe zhè tiáo dà dào zǒu

    Anh ta đi dọc theo con đường lớn này

  • 2

    請順著這條路一直往前走。

    qǐng shùnzhe zhè tiáo lù yīzhíwǎngqián zǒu。

    Hãy đi thẳng theo con đường này

  • 3

    眼淚順著她的臉頰流下來。

    yǎnlèi shùnzhe tā de liǎnjiá liú xiàlai。

    Nước mắt chảy xuống má cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺着 nghĩa là gì? · Kaori Dict