學華語Kaori Dict

須彌山

giản thể: 须弥山

shān

ㄒㄩ ㄇㄧˊ ㄕㄢ

TU DI SƠN

  1. 1.Núi Tu-di hoặc Tu-mi, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo
  2. 2.Núi Tu-mi ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ, với nhiều tượng Phật trong hang động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

须弥山 nghĩa là gì? · Kaori Dict