學華語Kaori Dict

顧野王

giản thể: 顾野王

wáng

ㄍㄨˋ ㄧㄝˇ ㄨㄤˊ

CỐ DÃ VƯƠNG

  1. 1.Gu Yewang (519-581), nhà sử học và người diễn giải văn bản cổ điển, biên tập viên của "Ngọc thiên" 玉篇[Yu4 pian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顾野王 nghĩa là gì? · Kaori Dict