學華語Kaori Dict

預兆

giản thể: 预兆

zhào

ㄩˋ ㄓㄠˋ

DỰ TRIỆU

HSK 7-9TOCFL 7N/V
  1. 1.điềm
  2. 2.báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra)
  3. 3.dấu hiệu trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.báo trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的懶惰是他未來不好的預兆。

    tā de lǎnduò shì tā wèilái bùhǎo de yùzhào。

    Sự lười biếng của anh ấy là dấu hiệu cho thấy tương lai không tốt.

  • 2

    某些動物煩躁不安, 可能是地震臨震前的預兆。

    mǒuxiē dòngwù fánzào bùān , kěnéng shì dìzhèn lín zhèn qián de yùzhào。

    Một số loài động vật trở nên bồn chồn, có thể là dấu hiệu trước động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预兆 nghĩa là gì? · Kaori Dict