學華語Kaori Dict

預熱

giản thể: 预热

ㄩˋ ㄖㄜˋ

DỰ NHIỆT

  1. 1.làm nóng trước
  2. 2.(nghĩa bóng) hâm nóng; chuẩn bị cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    用200度把烤箱預熱。

    yòng 2 0 0 dù bǎ kǎoxiāng yùrè。

    Đun nóng lò nướng ở 200 độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预热 nghĩa là gì? · Kaori Dict