學華語Kaori Dict

預裝

giản thể: 预装

zhuāng

ㄩˋ ㄓㄨㄤ

DỰ TRANG

  1. 1.cài sẵn
  2. 2.cài đặt trước
  3. 3.đi kèm (phần mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部手機和一些預裝的應用一起出售。

    zhè bù shǒujī hé yīxiē yùzhuāng de yìngyòng yīqǐ chūshòu。

    Chiếc điện thoại này được bán kèm theo một số ứng dụng được cài đặt sẵn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预装 nghĩa là gì? · Kaori Dict