- 1.cài sẵn
- 2.cài đặt trước
- 3.đi kèm (phần mềm)

例句Câu ví dụ
- 1
這部手機和一些預裝的應用一起出售。
zhè bù shǒujī hé yīxiē yùzhuāng de yìngyòng yīqǐ chūshòu。
Chiếc điện thoại này được bán kèm theo một số ứng dụng được cài đặt sẵn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.