學華語Kaori Dict

領養

giản thể: 领养

lǐngyǎng

ㄌㄧㄥˇ ㄧㄤˇ

LÃNH DƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他領養了一個孤兒。

    tā lǐng yǎng le yī ge gū ér

    Ông nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi

  • 2

    如果你不能有孩子,你總能領養。

    rúguǒ nǐ bùnéng yǒu háizi, nǐ zǒngnéng lǐngyǎng。

    Nếu bạn không thể có con, bạn luôn có thể nhận con nuôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领养 nghĩa là gì? · Kaori Dict