- 1.nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他領養了一個孤兒。
tā lǐng yǎng le yī ge gū ér
Ông nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi
- 2
如果你不能有孩子,你總能領養。
rúguǒ nǐ bùnéng yǒu háizi, nǐ zǒngnéng lǐngyǎng。
Nếu bạn không thể có con, bạn luôn có thể nhận con nuôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.