學華語Kaori Dict

顏色

giản thể: 颜色

yán

ㄧㄢˊ ㄙㄜˋ

NHAN SẮC

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.màu sắc
  2. 2.diện mạo
  3. 3.bề ngoài
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vẻ mặt
  2. 5.sắc tố
  3. 6.chất nhuộm

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅色、黃色、黑色,你喜歡哪個顏色?

    hóng sè huáng sè hēi sè nǐ xǐ huan nǎ ge yán sè

    Đỏ, vàng, đen—màu nào bạn thích?

  • 2

    這塊布的顏色很好看。

    zhè kuài bù de yán sè hěn hǎo kàn

    Màu sắc của tấm vải này rất đẹp

  • 3

    這兩個顏色很搭配。

    zhè liǎng gè yán sè hěn dā pèi

    Hai màu này rất hài hòa với nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颜色 nghĩa là gì? · Kaori Dict