學華語Kaori Dict

風吹草動

giản thể: 风吹草动

fēngchuīcǎodòng

ㄈㄥ ㄔㄨㄟ ㄘㄠˇ ㄉㄨㄥˋ

PHONG XUY THẢO ĐỘNG

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: cỏ lay động trong gió (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: dấu hiệu nhỏ nhất của rắc rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風吹草動 nghĩa là gì? · Kaori Dict