- 1.cánh quạt gió
- 2.phong vũ biểu
- 3.chong chóng gió
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường
- 5.kẻ phản bội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.