學華語Kaori Dict

風標

giản thể: 风标

fēngbiāo

ㄈㄥ ㄅㄧㄠ

PHONG TIÊU

  1. 1.cánh quạt gió
  2. 2.phong vũ biểu
  3. 3.chong chóng gió
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường
  2. 5.kẻ phản bội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风标 nghĩa là gì? · Kaori Dict