- 1.ngoại hình đẹp
- 2.dáng người đẹp
- 3.phong thái tao nhã
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sức quyến rũ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.