學華語Kaori Dict

風雨

giản thể: 风雨

fēng

ㄈㄥ ㄩˇ

PHONG VŨ

HSK 7-9N
  1. 1.gió mưa
  2. 2.thời tiết
  3. 3.(nghĩa bóng) thử thách và gian khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    彩虹會出現在風雨後嗎?

    cǎihóng huì chūxiàn zài fēngyǔ hòu ma?

    Màu cầu vồng có xuất hiện sau cơn mưa hay không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict