- 1.gió mưa
- 2.thời tiết
- 3.(nghĩa bóng) thử thách và gian khổ

例句Câu ví dụ
- 1
彩虹會出現在風雨後嗎?
cǎihóng huì chūxiàn zài fēngyǔ hòu ma?
Màu cầu vồng có xuất hiện sau cơn mưa hay không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.