學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛檐走壁
飛檐走壁
giản thể:
飞檐走壁
fēi
yán
zǒu
bì
[ㄈㄟ ㄧㄢˊ ㄗㄡˇ ㄅㄧˋ]
PHI DIÊM TẨU BÍCH
1.
bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
走
zǒu
đi
飛機
fēijī
máy bay
走路
zǒulù
đi bộ
飛
fēi
bay
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
走進
zǒujìn
đi vào
走過
zǒuguò
đi qua
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
檐
diêm
Lái mái nhà
走
tẩu
đi bộ
壁
bích
tường ngăn
記憶技巧
Mẹo nhớ
走
TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飞檐走壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict