學華語Kaori Dict

飛舞

giản thể: 飞舞

fēi

ㄈㄟ ㄨˇ

PHI VŨ

TOCFL 6
  1. 1.phấp phới
  2. 2.nhảy múa trong gió

例句Câu ví dụ

  • 1

    她站在甲板上,長頭發隨風飛舞。

    tā zhàn zài jiǎbǎn shàng, cháng tóufa suífēng fēiwǔ。

    Cô ấy đứng trên boong tàu, tóc dài bay phấp phới theo gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict