學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛虎隊
飛虎隊
giản thể:
飞虎队
Fēi
hǔ
duì
[ㄈㄟ ㄏㄨˇ ㄉㄨㄟˋ]
PHI HỔ ĐỘI
1.
Phi Hổ, phi công Mỹ ở Trung Quốc trong Thế chiến II
2.
biệt danh ở Hong Kong cho đơn vị cảnh sát đặc nhiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
排隊
páiduì
xếp hàng
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
樂隊
yuèduì
ban nhạc
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
虎
hổ
hổ
隊
đội
nhóm, đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飞虎队 nghĩa là gì? · Kaori Dict