學華語Kaori Dict

飛蛾撲火

giản thể: 飞蛾扑火

fēiéhuǒ

ㄈㄟ ㄜˊ ㄆㄨ ㄏㄨㄛˇ

PHI NGA PHÁC HOẢ

  1. 1.bướm đêm lao vào ngọn lửa
  2. 2.sức hút chết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞蛾扑火 nghĩa là gì? · Kaori Dict