學華語Kaori Dict

食色性也

shíxìng

ㄕˊ ㄙㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄝˇ

THỰC SẮC TÍNH DÃ

  1. 1.Thèm ăn và ham muốn là tự nhiên (Mạnh Tử 6A:4).
  2. 2.Bản tính chúng ta khao khát thức ăn và tình dục.

例句Câu ví dụ

  • 1

    食色性也(孔子)。

    shísèxìngyě ( Kǒngzǐ )。

    Tham dục ăn uống là bản chất con người (Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食色性也 nghĩa là gì? · Kaori Dict